四脖兒汗流 tứ bột nhi hãn lưu Hán Việt: tứ bột nhi hãn lưu Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 脖 (bột) + 兒 (nhi) + 汗 (hãn) + 流 (lưu)Hán Việttứ bột nhi hãn lưuCấu tạo四 + 脖 + 兒 + 汗 + 流 · tứ + bột + nhi + hãn + lưu nghĩa thành phần: tứ + bột + nhi + hãn + lưu Nghĩa EngCihui 四脖兒汗流 ìbórhànliú ►See sìbóhànliú