四色印刷法

tứ sắc ấn xoát pháp

Hán Việt: tứ sắc ấn xoát pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (sắc) + (ấn) + (xoát) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 四色印刷法 ìsè yìnshuāfǎ n. four-color printing