四轮列 sì lún liè·tứ luân liệt Hán Việt: tứ luân liệt · Pinyin: sì lún liè Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 輪 (luân) + 列 (liệt)Pinyinsì lún lièHán Việttứ luân liệtTừ loạitínhCấu tạo四 + 輪 + 列 · tứ + luân + liệt nghĩa thành phần: tứ + luân + liệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bốn vòngĐứcHandedict tetrazyklisch Từ liên quan Gần nghĩa四輪寶 · 四輪王 · 四轮的 · 四轮车 · 四輪 · 四轮定位 · 四轮马车 · 四轮驱动