四轮定位

sì lún dìng wèitứ luân định vị

Hán Việt: tứ luân định vị · Pinyin: sì lún dìng wèi

Tổng quan

căn chỉnh bánh xe (bảo dưỡng ô tô)

Cấu tạo: 四 (tứ) + 輪 (luân) + 定 (định) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 căn chỉnh bánh xe
  • Google Alex v6 cân chỉnh bánh xe
  • Tần suất từ căn chỉnh bánh xe (bảo dưỡng ô tô)

Eng

  • Cihui wheel alignment (automobile maintenance)
  • Tần suất từ wheel alignment (automobile maintenance)

Từ liên quan

Gần nghĩa

四轮马车 · 四轮驱动 · 定位装置 · 定位踢球 · 四輪寶 · 四輪王 · 四轮的 · 四轮车