四重奏演奏者
tứ trọng tấu diễn tấu giả
Hán Việt: tứ trọng tấu diễn tấu giả · Pinyin: sì chóng zòu yǎn zòu zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 四 (tứ) + 重 (trọng) + 奏 (tấu) + 演 (diễn) + 奏 (tấu) + 者 (giả)
Hán Việt: tứ trọng tấu diễn tấu giả · Pinyin: sì chóng zòu yǎn zòu zhě
Cấu tạo: 四 (tứ) + 重 (trọng) + 奏 (tấu) + 演 (diễn) + 奏 (tấu) + 者 (giả)