四鋪子着地 sì pù zǐ zhe dì · tứ phô tử trứ địa Hán Việt: tứ phô tử trứ địa · Pinyin: sì pù zǐ zhe dì Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 鋪 (phô) + 子 (tử) + 着 (trứ) + 地 (địa)Pinyinsì pù zǐ zhe dìHán Việttứ phô tử trứ địaCấu tạo四 + 鋪 + 子 + 着 + 地 · tứ + phô + tử + trứ + địa nghĩa thành phần: tứ + phô + tử + trứ + địa