四门馆

sì mén guǎntứ môn quán

Hán Việt: tứ môn quán · Pinyin: sì mén guǎn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即四门学。

Cấu tạo: 四 (tứ) + 門 (môn) + 館 (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即四门学。

Từ liên quan

Gần nghĩa

四門 · 四門遊觀 · 四门学科 · 四门轿车 · 四門學 · 四門館 · 四门学 · 四門弟子