四雄蕊植物 tứ hùng nhị thực vật Hán Việt: tứ hùng nhị thực vật Tổng quan Cấu tạo: 四 (tứ) + 雄 (hùng) + 蕊 (nhị) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việttứ hùng nhị thực vậtCấu tạo四 + 雄 + 蕊 + 植 + 物 · tứ + hùng + nhị + thực + vật nghĩa thành phần: tứ + hùng + nhị + thực + vật Nghĩa EngCihui tetrandria