四顧無親, 舉目無親
Tổng quan
thành ngữtứ cố vô thân (cảnh lẻ loi ,đơn độc)
Cấu tạo: 四 (tứ) + 顧 (cố) + 無 (vô) + 親 (thân) + , + + 舉 (cử) + 目 (mục) + 無 (vô) + 親 (thân)
Nghĩa
Việt
- Cihui thành ngữtứ cố vô thân (cảnh lẻ loi ,đơn độc)
thành ngữtứ cố vô thân (cảnh lẻ loi ,đơn độc)
Cấu tạo: 四 (tứ) + 顧 (cố) + 無 (vô) + 親 (thân) + , + + 舉 (cử) + 目 (mục) + 無 (vô) + 親 (thân)