回動不定式

hồi động bất định thức

Hán Việt: hồi động bất định thức

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (động) + (bất) + (định) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 回動不定式 uídòng bùdìngshì n. <lg.> retroactive infinitive