回家吃自己
hồi gia khiết tự kỉ
Hán Việt: hồi gia khiết tự kỉ · Pinyin: huí jiā chī zì jǐ
Tổng quan
(thông tục) (Đài Loan) bị sa thải
比喻工作被辭掉了。如:「你再不好好幹,明天就回家吃自己。」
Nghĩa
Việt
- Cihui bị đuổi việc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻工作被辭掉了。如:「你再不好好幹,明天就回家吃自己。」
Eng
- Cihui (coll.) (Tw) to get sacked; to be fired