回憶

huí yì hồi ức

Hán Việt: hồi ức · Pinyin: huí yì

Tổng quan

hồi tưởng | ký ức | LT:個|个

Cấu tạo: (hồi) + (ức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hồi tưởng | ký ức | LT:個|个

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對往事的追憶。如:「在我的回憶中,童年生活就像是一幅永不褪色的圖畫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 回想:~过去|童年生活的~。

Eng

  • CC-CEDICT to recall|memories|CL:個|个[ge4]
  • Cihui to recall; memories; CL:個|个

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

回想 · 回顾 · 记忆