回摺子葉的 hồi triệp tử diệp đích Hán Việt: hồi triệp tử diệp đích Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 摺 (triệp) + 子 (tử) + 葉 (diệp) + 的 (đích)Hán Việthồi triệp tử diệp đíchCấu tạo回 + 摺 + 子 + 葉 + 的 · hồi + triệp + tử + diệp + đích nghĩa thành phần: hồi + triệp + tử + diệp + đích Nghĩa EngCihui diplecolobous