回教之祭師 hồi giáo chi tế sư Hán Việt: hồi giáo chi tế sư Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 教 (giáo) + 之 (chi) + 祭 (tế) + 師 (sư)Hán Việthồi giáo chi tế sưCấu tạo回 + 教 + 之 + 祭 + 師 · hồi + giáo + chi + tế + sư nghĩa thành phần: hồi + giáo + chi + tế + sư Nghĩa EngCihui imaum