回教國王妃

huí jiào guó wáng fēi hồi giáo quốc vương phi

Hán Việt: hồi giáo quốc vương phi · Pinyin: huí jiào guó wáng fēi

Tổng quan

hoàng hậu; thái hậu; công chúa (các nước Hồi giáo) ((cũng) sultaness), sủng nương (người tình của vua), (động vật học) chim xít, (thực vật học) nho xuntan (loại nho không hột, thường phơi khô) hoàng hậu; thái hậu; công chúa (các nước Hồi giáo) ((như) sultana)

Cấu tạo: (hồi) + (giáo) + (quốc) + (vương) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàng hậu; thái hậu; công chúa (các nước Hồi giáo) ((cũng) sultaness), sủng nương (người tình của vua), (động vật học) chim xít, (thực vật học) nho xuntan (loại nho không hột, thường phơi khô) hoàng hậu; thái hậu; công chúa (các nước Hồi giáo) ((như) sultana)