回教祈禱團 huí jiào qí dǎo tuán · hồi giáo kì đảo đoàn Hán Việt: hồi giáo kì đảo đoàn · Pinyin: huí jiào qí dǎo tuán Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 教 (giáo) + 祈 (kì) + 禱 (đảo) + 團 (đoàn)Pinyinhuí jiào qí dǎo tuánHán Việthồi giáo kì đảo đoànCấu tạo回 + 教 + 祈 + 禱 + 團 · hồi + giáo + kì + đảo + đoàn nghĩa thành phần: hồi + giáo + kì + đảo + đoàn