回族自治州 huí zú zì zhì zhōu · hồi tộc tự trì châu Hán Việt: hồi tộc tự trì châu · Pinyin: huí zú zì zhì zhōu Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 族 (tộc) + 自 (tự) + 治 (trì) + 州 (châu)Pinyinhuí zú zì zhì zhōuHán Việthồi tộc tự trì châuCấu tạo回 + 族 + 自 + 治 + 州 · hồi + tộc + tự + trì + châu nghĩa thành phần: hồi + tộc + tự + trì + châu