回油過濾器 huí yóu guò lǜ qì · hồi du quá lự khí Hán Việt: hồi du quá lự khí · Pinyin: huí yóu guò lǜ qì Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 油 (du) + 過 (quá) + 濾 (lự) + 器 (khí)Pinyinhuí yóu guò lǜ qìHán Việthồi du quá lự khíCấu tạo回 + 油 + 過 + 濾 + 器 · hồi + du + quá + lự + khí nghĩa thành phần: hồi + du + quá + lự + khí