回波消除器 hồi ba tiêu trừ khí Hán Việt: hồi ba tiêu trừ khí Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 波 (ba) + 消 (tiêu) + 除 (trừ) + 器 (khí)Hán Việthồi ba tiêu trừ khíCấu tạo回 + 波 + 消 + 除 + 器 · hồi + ba + tiêu + trừ + khí nghĩa thành phần: hồi + ba + tiêu + trừ + khí Nghĩa EngCihui echoeliminator