回溯性資料 hồi tố tính tư liêu Hán Việt: hồi tố tính tư liêu Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 溯 (tố) + 性 (tính) + 資 (tư) + 料 (liêu)Hán Việthồi tố tính tư liêuCấu tạo回 + 溯 + 性 + 資 + 料 · hồi + tố + tính + tư + liêu nghĩa thành phần: hồi + tố + tính + tư + liêu Nghĩa EngCihui 回溯性資料 uísùxìng zīliào n. <soc.> retrospective data M:¹fèn