回王博錫爾 huí wáng bó xī ěr · hồi vương bác tích nhĩ Hán Việt: hồi vương bác tích nhĩ · Pinyin: huí wáng bó xī ěr Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 王 (vương) + 博 (bác) + 錫 (tích) + 爾 (nhĩ)Pinyinhuí wáng bó xī ěrHán Việthồi vương bác tích nhĩCấu tạo回 + 王 + 博 + 錫 + 爾 · hồi + vương + bác + tích + nhĩ nghĩa thành phần: hồi + vương + bác + tích + nhĩ