回肠切开术

hồi tràng thiết khai thuật

Hán Việt: hồi tràng thiết khai thuật

Tổng quan

Cấu tạo: 迴 (hồi) + 腸 (tràng) + 切 (thiết) + 開 (khai) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở hồi tràng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ileetomy

Eng

  • Cihui ileetomy
  • Tần suất từ ileetomy

Từ liên quan

Gần nghĩa

回肠造口术 · 回肠九转 · 回肠荡气 · 迴腸蕩氣 · 回肠切除术 · 回肠空肠炎 · 回肠结肠炎 · 回肠缝合术