迴腸造口術

hồi tràng tạo khẩu thuật

Hán Việt: hồi tràng tạo khẩu thuật

Tổng quan

(y học) thủ thuật mở thông ruột hồi

Cấu tạo: (hồi) + (tràng) + (tạo) + (khẩu) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) thủ thuật mở thông ruột hồi