回譯測試法 hồi dịch trắc thí pháp Hán Việt: hồi dịch trắc thí pháp Tổng quan Cấu tạo: 回 (hồi) + 譯 (dịch) + 測 (trắc) + 試 (thí) + 法 (pháp)Hán Việthồi dịch trắc thí phápCấu tạo回 + 譯 + 測 + 試 + 法 · hồi + dịch + trắc + thí + pháp nghĩa thành phần: hồi + dịch + trắc + thí + pháp Nghĩa EngCihui 回譯測試法 uíyì cèshìfǎ n. <lg.> back translation