回轉工作臺
hồi chuyển công tác thai
Hán Việt: hồi chuyển công tác thai · Pinyin: huí zhuǎn gōng zuò tái
Tổng quan
Cấu tạo: 回 (hồi) + 轉 (chuyển) + 工 (công) + 作 (tác) + 臺 (thai)
Hán Việt: hồi chuyển công tác thai · Pinyin: huí zhuǎn gōng zuò tái
Cấu tạo: 回 (hồi) + 轉 (chuyển) + 工 (công) + 作 (tác) + 臺 (thai)