迴轉復示器

hồi chuyển phục kì khí

Hán Việt: hồi chuyển phục kì khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (chuyển) + (phục) + (kì) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui gyrorepeater