回轉水泥窯
hồi chuyển thủy nê diêu
Hán Việt: hồi chuyển thủy nê diêu · Pinyin: huí zhuǎn shuǐ ní yáo
Tổng quan
Cấu tạo: 回 (hồi) + 轉 (chuyển) + 水 (thủy) + 泥 (nê) + 窯 (diêu)
Hán Việt: hồi chuyển thủy nê diêu · Pinyin: huí zhuǎn shuǐ ní yáo
Cấu tạo: 回 (hồi) + 轉 (chuyển) + 水 (thủy) + 泥 (nê) + 窯 (diêu)