迴轉穩定器

hồi chuyển ổn định khí

Hán Việt: hồi chuyển ổn định khí

Tổng quan

thiết bị tạo ổn định kiểu con quay hồi chuyển

Cấu tạo: (hồi) + (chuyển) + (ổn) + (định) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị tạo ổn định kiểu con quay hồi chuyển