回转筋 hồi chuyển cân Hán Việt: hồi chuyển cân Tổng quan (giải phẫu) cơ xoay, (kỹ thuật) Rôtato Cấu tạo: 迴 (hồi) + 轉 (chuyển) + 筋 (cân)Hán Việthồi chuyển cânTừ loạidanhCấu tạo迴 + 轉 + 筋 · hồi + chuyển + cân nghĩa thành phần: hồi + chuyển + cân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cơ xoayMainlandKaggle Zh-Vi rotator Từ liên quan Gần nghĩa回转仪 · 回转伦 · 回转体 · 回转的 · 回转磁 · 回转表 · 回转轴 · 回转