回顧過去的

hồi cố quá khứ đích

Hán Việt: hồi cố quá khứ đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hồi) + (cố) + (quá) + (khứ) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui backward-looking