因斯布魯克

yīn sī bù lǔ kè nhân tư bố lỗ khắc

Hán Việt: nhân tư bố lỗ khắc · Pinyin: yīn sī bù lǔ kè

Tổng quan

Innsbruck, thành phố ở Áo

Cấu tạo: (nhân) + (tư) + (bố) + (lỗ) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Innsbruck, thành phố ở Áo

Eng

  • CC-CEDICT Innsbruck, city in Austria
  • Cihui Innsbruck, city in Austria