因材施教制 nhân tài thi giáo chế Hán Việt: nhân tài thi giáo chế Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 材 (tài) + 施 (thi) + 教 (giáo) + 制 (chế)Hán Việtnhân tài thi giáo chếCấu tạo因 + 材 + 施 + 教 + 制 · nhân + tài + thi + giáo + chế nghĩa thành phần: nhân + tài + thi + giáo + chế Nghĩa EngCihui 因材施教制 īncáishījiào-zhì ►See yīncáishījiào