因特網功能
nhân đặc võng công năng
Hán Việt: nhân đặc võng công năng · Pinyin: yīn tè wǎng gōng néng
Tổng quan
Cấu tạo: 因 (nhân) + 特 (đặc) + 網 (võng) + 功 (công) + 能 (năng)
Hán Việt: nhân đặc võng công năng · Pinyin: yīn tè wǎng gōng néng
Cấu tạo: 因 (nhân) + 特 (đặc) + 網 (võng) + 功 (công) + 能 (năng)