因特網門戶 yīn tè wǎng mén hù · nhân đặc võng môn hộ Hán Việt: nhân đặc võng môn hộ · Pinyin: yīn tè wǎng mén hù Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 特 (đặc) + 網 (võng) + 門 (môn) + 戶 (hộ)Pinyinyīn tè wǎng mén hùHán Việtnhân đặc võng môn hộCấu tạo因 + 特 + 網 + 門 + 戶 · nhân + đặc + võng + môn + hộ nghĩa thành phần: nhân + đặc + võng + môn + hộ