因特網用戶 yīn tè wǎng yòng hù · nhân đặc võng dụng hộ Hán Việt: nhân đặc võng dụng hộ · Pinyin: yīn tè wǎng yòng hù Tổng quan Cấu tạo: 因 (nhân) + 特 (đặc) + 網 (võng) + 用 (dụng) + 戶 (hộ)Pinyinyīn tè wǎng yòng hùHán Việtnhân đặc võng dụng hộCấu tạo因 + 特 + 網 + 用 + 戶 · nhân + đặc + võng + dụng + hộ nghĩa thành phần: nhân + đặc + võng + dụng + hộ