因經常反映
nhân kinh thường phản ánh
Hán Việt: nhân kinh thường phản ánh · Pinyin: yīn jīng cháng fǎn yìng
Tổng quan
Cấu tạo: 因 (nhân) + 經 (kinh) + 常 (thường) + 反 (phản) + 映 (ánh)
Hán Việt: nhân kinh thường phản ánh · Pinyin: yīn jīng cháng fǎn yìng
Cấu tạo: 因 (nhân) + 經 (kinh) + 常 (thường) + 反 (phản) + 映 (ánh)