因陀啰誓多

nhân đà la thệ đa

Hán Việt: nhân đà la thệ đa

Tổng quan

nhân đà la thệ đa (天名)Indraceṭa,譯曰帝釋侍者。見陀羅尼集經十二。☸

Cấu tạo: (nhân) + (đà) + (la) + (thệ) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân đà la thệ đa (天名)Indraceṭa,譯曰帝釋侍者。見陀羅尼集經十二。☸