團傘花序的 đoàn tán hoa tự đích Hán Việt: đoàn tán hoa tự đích Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 傘 (tán) + 花 (hoa) + 序 (tự) + 的 (đích)Hán Việtđoàn tán hoa tự đíchCấu tạo團 + 傘 + 花 + 序 + 的 · đoàn + tán + hoa + tự + đích nghĩa thành phần: đoàn + tán + hoa + tự + đích Nghĩa EngCihui glomerulose