團圓媳婦兒

đoàn viên tức phụ nhi

Hán Việt: đoàn viên tức phụ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (viên) + (tức) + (phụ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 團圓媳婦兒 uányuán xífur n. <topo.> child bride