團結一致的 tuánjié yīzhì de · đoàn kết nhất trí đích Hán Việt: đoàn kết nhất trí đích · Pinyin: tuánjié yīzhì de Tổng quan Cấu tạo: 團 (đoàn) + 結 (kết) + 一 (nhất) + 致 (trí) + 的 (đích)Pinyintuánjié yīzhì deHán Việtđoàn kết nhất trí đíchCấu tạo團 + 結 + 一 + 致 + 的 · đoàn + kết + nhất + trí + đích nghĩa thành phần: đoàn + kết + nhất + trí + đích Nghĩa EngCihui close-knit