团结工会

tuán jié gōng huìđoàn kết công hội

Hán Việt: đoàn kết công hội · Pinyin: tuán jié gōng huì

Tổng quan

Solidarity (công đoàn Ba Lan)

Cấu tạo: 團 (đoàn) + 結 (kết) + 工 (công) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Công đoàn Đoàn kết
  • Google Alex v6 đoàn kết
  • Tần suất từ Solidarity (công đoàn Ba Lan)

Eng

  • Cihui Solidarity (Polish worker's union)
  • Tần suất từ Solidarity (Polish worker's union)

Từ liên quan

Gần nghĩa

团结一致 · 团结一心 · 工会主义 · 工会会员 · 团结剂 · 团结地 · 团结的 · 工会主义者