囤積居奇者 độn tích cư kì giả Hán Việt: độn tích cư kì giả Tổng quan Cấu tạo: 囤 (độn) + 積 (tích) + 居 (cư) + 奇 (kì) + 者 (giả)Hán Việtđộn tích cư kì giảCấu tạo囤 + 積 + 居 + 奇 + 者 · độn + tích + cư + kì + giả nghĩa thành phần: độn + tích + cư + kì + giả Nghĩa EngCihui cornerer