園林建築師 yuán lín jiàn zhú shī · viên lâm kiến trúc sư Hán Việt: viên lâm kiến trúc sư · Pinyin: yuán lín jiàn zhú shī Tổng quan Cấu tạo: 園 (viên) + 林 (lâm) + 建 (kiến) + 築 (trúc) + 師 (sư)Pinyinyuán lín jiàn zhú shīHán Việtviên lâm kiến trúc sưCấu tạo園 + 林 + 建 + 築 + 師 · viên + lâm + kiến + trúc + sư nghĩa thành phần: viên + lâm + kiến + trúc + sư