困眼巴唧的 khốn nhãn ba tức đích Hán Việt: khốn nhãn ba tức đích Tổng quan Cấu tạo: 困 (khốn) + 眼 (nhãn) + 巴 (ba) + 唧 (tức) + 的 (đích)Hán Việtkhốn nhãn ba tức đíchCấu tạo困 + 眼 + 巴 + 唧 + 的 · khốn + nhãn + ba + tức + đích nghĩa thành phần: khốn + nhãn + ba + tức + đích Nghĩa EngCihui 困眼巴唧的 ùnyǎnbājī de adv. <coll.> sleepily