围殴

wéi ōuvi ẩu

Hán Việt: vi ẩu · Pinyin: wéi ōu

Tổng quan

hội đồng đánh đập

Cấu tạo: 圍 (vi) + 毆 (ẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh hội đồng
  • Tần suất từ hội đồng đánh đập

Eng

  • Cihui to gang up and beat
  • Tần suất từ to gang up and beat

Từ liên quan

Gần nghĩa

围产 · 围住 · 围兜 · 围击 · 围剿 · 围嘴 · 围困 · 围场