圍起的地方

vi khởi đích địa phương

Hán Việt: vi khởi đích địa phương

Tổng quan

hàng rào bằng cọc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại giam

Cấu tạo: (vi) + (khởi) + (đích) + (địa) + (phương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng rào bằng cọc, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trại giam