固體化作用 cố thể hóa tác dụng Hán Việt: cố thể hóa tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 固 (cố) + 體 (thể) + 化 (hóa) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtcố thể hóa tác dụngCấu tạo固 + 體 + 化 + 作 + 用 · cố + thể + hóa + tác + dụng nghĩa thành phần: cố + thể + hóa + tác + dụng Nghĩa EngCihui solidifying