固體推進劑箱

gù tǐ tuī jìn jì xiāng cố thể thôi tiến tề tương

Hán Việt: cố thể thôi tiến tề tương · Pinyin: gù tǐ tuī jìn jì xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cố) + (thể) + (thôi) + (tiến) + (tề) + (tương)