固定不变的 cố định bất biến đích Hán Việt: cố định bất biến đích Tổng quan không thay đổi, bất di bất dịch Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 不 (bất) + 變 (biến) + 的 (đích)Hán Việtcố định bất biến đíchTừ loạitínhCấu tạo固 + 定 + 不 + 變 + 的 · cố + định + bất + biến + đích nghĩa thành phần: cố + định + bất + biến + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 không đổiMainlandKaggle Zh-Vi changeless Từ liên quan Gần nghĩa固定型式的 · 固定型思维 · 固定价格 · 固定價格 · 固定匯率 · 固定收入 · 固定汇率 · 固定电话