固定價格

gù dìng jià gécố định giá cách

Hán Việt: cố định giá cách · Pinyin: gù dìng jià gé

Tổng quan

giá không đổi

新华 · Tân Hoa Đại lục

不变价格。

Cấu tạo: 固 (cố) + 定 (định) + 價 (giá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá cố định: giá không đổi
  • Biên soạn fixed price M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui 固定價格 ùdìng jiàgé n. <econ.> fixed price M:¹zhǒng

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格回稳 · 價格標籤 · 价格补助 · 價格狂跌 · 固定匯率 · 固定收入 · 固定汇率 · 固定電話